milk-livered
/'milk,livəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhút nhát, nhát gan, khiếp nhược: "Milk-livered" là một tính từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để miêu tả một người thiếu can đảm, dũng khí; một người hèn nhát, dễ sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was too milk-livered to stand up to the bully. (Anh ta quá nhát gan để đương đầu với kẻ bắt nạt.)
- The king called his advisor a milk-livered coward. (Nhà vua gọi cố vấn của mình là một tên hèn nhát, khiếp nhược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời sỉ nhục: Từ này thường được dùng trong văn học hoặc lời nói mang tính chất công kích, chê bai mạnh mẽ để chỉ sự hèn nhát.
- "Away, you milk-livered man!" ("Cút đi, đồ hèn nhát!" - một lời thoại điển hình từ kịch Shakespeare).
Biến thể và từ gần giống
- Lily-livered (adj): Một biến thể phổ biến hơn với nghĩa tương tự (nhát gan, hèn nhát). Cả "milk-livered" và "lily-livered" đều dựa trên quan niệm cổ rằng gan có màu trắng (thay vì đỏ) là dấu hiệu của sự hèn nhát.
- His lily-livered response disappointed everyone. (Phản ứng nhát gan của anh ta làm mọi người thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Cowardly: Hèn nhát.
- Timid: Rụt rè, nhút nhát.
- Faint-hearted: Yếu lòng, nhát gan.
Từ trái nghĩa
- Courageous: Dũng cảm.
- Brave: Can đảm.
- Valiant: Anh dũng.
Thành ngữ liên quan
- To have a white liver: (Thành ngữ cổ) Có cái gan màu trắng, nghĩa là hèn nhát. Đây là nguồn gốc hình ảnh của từ "milk-livered" và "lily-livered".
- They believed a warrior could not have a white liver. (Họ tin rằng một chiến binh không thể có cái gan màu trắng.)
tính từ
- nhút nhát, nhát gan, khiếp nhược