milk-vetch

milk-vetch

A farmer checks the purple flowers of the milk-vetch in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: milk-vetch (còn viết milk vetch) một loại cây thuộc chi Astragalus (chi Hoàng kỳ), họ Đậu (Fabaceae). Cây này thường mọc hoangnhiều vùng ôn đới cận nhiệt đới, hoa nhỏ hình dạng giống hạt đậu, thường màu tím, vàng hoặc trắng. Một số loài trong chi này được dùng trong y học cổ truyền ( dụ: cây Hoàng kỳ - Astragalus membranaceus).

dụ sử dụng
  • (Người nông dân trồng cây milk-vetch để cải thiện chất lượng đất.)
  • (Cây milk-vetch thường được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "milk-vetch" thường xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học, nông nghiệp (như cây phân xanh) hoặc y học thảo dược.
    • Astragalus, commonly known as milk-vetch, has been studied for its immune-boosting properties. (Astragalus, thường được gọi là milk-vetch, đã được nghiên cứu về các đặc tính tăng cường miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Milk vetch (cách viết phổ biến hơn, có thể viết rời hoặc gạch nối).
  • Astragalus (danh từ khoa học, tên chi thực vật).
  • Hoàng kỳ (tên gọi trong tiếng Việt cho một số loài thuộc chi được dùng làm thuốc).
Từ đồng nghĩa
  • Astragalus (tên khoa học).
  • Locoweed (tên gọi chung cho một số loài gây độc cho gia súc, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn không phải milk-vetch nào cũng độc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ này đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến milk-vetch.

Từ gần giống