milk-walk

/'milkwɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
milk-walk

The milk-walk begins early in the morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyến đi giao sữa: "milk-walk" một danh từ , ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một tuyến đường hoặc khu vực cụ thể người giao sữa (milkman) đi qua để phân phát sữa tới các hộ gia đình khách hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The milkman's milk-walk covered three streets in the village. (Chuyến đi giao sữa của người giao sữa bao phủ ba con phố trong làng.)
    • He inherited his father's milk-walk and continued the family business. (Anh ấy kế thừa chuyến đi giao sữa của cha mình tiếp tục công việc kinh doanh gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a long milk-walk": một tuyến giao sữa dài.
    • In the old days, having a long milk-walk meant waking up very early. (Ngày xưa, một chuyến đi giao sữa dài đồng nghĩa với việc phải thức dậy rất sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Milkman (n): người giao sữa.

    • The milkman delivers fresh milk every morning. (Người giao sữa phân phát sữa tươi mỗi sáng.)
  • Milk round (n): tuyến đường giao sữa (cách diễn đạt phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Anh).

    • He does the milk round before sunrise. (Anh ấy đi tuyến đường giao sữa trước khi mặt trời mọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Delivery route: tuyến đường giao hàng (nghĩa rộng hơn).
  • Milk route: tuyến đường sữa (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "milk-walk")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "milk-walk")

milk-walk

The milk-walk begins early in the morning.

danh từ
  1. chuyến đi giao sữa