milkcap
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nấm sữa: "milkcap" là tên gọi chung cho các loài nấm thuộc chi Lactarius hoặc Lactifluus, đặc trưng bởi việc tiết ra một chất lỏng màu trắng đục (giống như sữa) khi bị cắt hoặc làm tổn thương. Nhiều loài trong số này có thể ăn được.
- Nấm mũ đỏ: Trong một số ngữ cảnh thông thường, "milkcap" có thể chỉ riêng loài nấm Lactarius deliciosus, có mũ màu cam hoặc đỏ, được coi là một loại nấm ăn ngon.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The milkcap mushroom is known for its milky latex. (Nấm sữa nổi tiếng với chất nhựa màu trắng đục của nó.)
- We collected several milkcaps during our walk in the forest. (Chúng tôi đã hái được vài cây nấm sữa trong lúc đi dạo trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"edible milkcap": nấm sữa ăn được.
- The saffron milkcap is a popular edible milkcap in Europe. (Nấm sữa nghệ tây là một loại nấm sữa ăn được phổ biến ở châu Âu.)
"milkcap species": các loài nấm sữa.
- There are over 400 milkcap species worldwide. (Có hơn 400 loài nấm sữa trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Milkcap mushroom (n): nấm sữa (cụm từ đồng nghĩa).
- This milkcap mushroom has a distinct orange cap. (Cây nấm sữa này có mũ màu cam đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Milky cap: cách gọi khác của nấm sữa, nhấn mạnh vào đặc điểm có chất lỏng màu trắng.
- Lactarius: tên khoa học của chi nấm sữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "milkcap".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "milkcap".