milking machine

milking machine

A farmer attaches the milking machine to a dairy cow in the barn.

Định nghĩa

Danh từ: máy vắt sữa (). - Một thiết bị khí sử dụng lực hút để vắt sữa từ sữa một cách tự động, thay thế cho việc vắt sữa bằng tay.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã mua một máy vắt sữa mới để tiết kiệm thời gian.)
  • (Máy vắt sữa bao gồm một thiết bị hút một bộ điều chỉnh nhịp.)
  • ( thường được vắt sữa hai lần một ngày bằng máy vắt sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a milking machine": vận hành máy vắt sữa.
    • Workers must be trained to operate a milking machine safely. (Công nhân phải được đào tạo để vận hành máy vắt sữa một cách an toàn.)
  • "milking machine hygiene": vệ sinh máy vắt sữa.
    • Proper milking machine hygiene prevents bacterial contamination. (Vệ sinh máy vắt sữa đúng cách ngăn ngừa nhiễm khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Milking (danh từ): hành động vắt sữa.
    • Milking is done twice daily on modern farms. (Việc vắt sữa được thực hiện hai lần mỗi ngàycác trang trại hiện đại.)
  • Machine (danh từ): máy móc.
    • A machine is a device that uses mechanical power to perform a task. (Máy một thiết bị sử dụng năng lượng học để thực hiện một công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Milker (danh từ, thông tục): máy vắt sữa (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • The old milker broke down, so we had to milk by hand. (Cái máy vắt sữa bị hỏng, nên chúng tôi phải vắt sữa bằng tay.)
  • Suction milking device (cụm từ): thiết bị vắt sữa bằng lực hút (mang tính kỹ thuật hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Automatic milking system (cụm danh từ): hệ thống vắt sữa tự động.
    • Modern farms use an automatic milking system for efficiency. (Các trang trại hiện đại sử dụng hệ thống vắt sữa tự động để tăng hiệu quả.)
  • Portable milking machine (cụm danh từ): máy vắt sữa di động.
    • A portable milking machine is useful for small farms. (Máy vắt sữa di động rất hữu ích cho các trang trại nhỏ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "milking machine" đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, từ "milk" thành ngữ "milk someone for information" — moi thông tin từ ai đó, nhưng không liên quan đến máy móc.)