milking stool

milking stool

A farmer sits on a milking stool beside a cow.

Định nghĩa

Danh từ: - Ghế vắt sữa: Một loại ghế nhỏ, thấp, thường ba chân mặt ghế hình bán nguyệt. Ghế này được thiết kế đặc biệt để người nông dân ngồi khi vắt sữa .

dụ sử dụng
  • (Người nông dân ngồi trên một cái ghế vắt sữa để vắt sữa .)
  • (Một cái ghế vắt sữa nhẹ dễ mang từ con này sang con khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit on a milking stool": ngồi trên ghế vắt sữa (hành động cụ thể).
    • She learned to sit on a milking stool properly to avoid back pain. ( ấy học cách ngồi trên ghế vắt sữa đúng cách để tránh đau lưng.)
  • "three-legged milking stool": ghế vắt sữa ba chân (dạng phổ biến nhất).
    • A three-legged milking stool is stable even on uneven ground. (Một cái ghế vắt sữa ba chân ổn định ngay cả trên mặt đất không bằng phẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Milking (danh từ/động từ): hành động vắt sữa.
    • Milking takes place twice a day on the farm. (Việc vắt sữa diễn ra hai lần một ngàytrang trại.)
  • Stool (danh từ): ghế đẩu (không tựa lưng).
    • He sat on a wooden stool in the kitchen. (Anh ấy ngồi trên một cái ghế đẩu gỗ trong bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Milking stool (không từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác đây một vật dụng chuyên biệt). Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Low stool: ghế đẩu thấp (miêu tả chiều cao nhưng không chỉ rõ mục đích vắt sữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "milking stool", đây danh từ chỉ vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "milking stool". Tuy nhiên, trong văn hóa nông nghiệp, "milking stool" đôi khi được dùng như một biểu tượng của sự giản dị lao động chân tay.