milkless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có sữa: Dùng để mô tả một thứ gì đó (thường là động vật có vú, đặc biệt là bầu vú) không chứa sữa hoặc không tiết ra sữa.
- Thiếu sữa: Có thể mô tả tình trạng không có sữa để sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cow was sick and remained milkless. (Con bò bị ốm và vẫn không có sữa.)
- They survived on a milkless diet due to allergies. (Họ sống sót nhờ chế độ ăn không có sữa do dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học hoặc mô tả: Để nhấn mạnh sự cằn cỗi, nghèo nàn hoặc tình trạng không thể nuôi dưỡng.
- The drought left the land dry and the cows milkless. (Hạn hán khiến đất đai khô cằn và những con bò không có sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Milk (n): sữa.
- Milky (adj): có sữa, giống sữa, đục như sữa.
- A milky liquid (Một chất lỏng đục như sữa).
Từ đồng nghĩa
- Dry (adj): khô (có thể dùng ẩn dụ cho bầu vú không tiết sữa).
- Barren (adj): cằn cỗi, không sinh sản (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Lactating (adj): đang tiết sữa.
- Milky (adj): có sữa, nhiều sữa.