mill around

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): mill around có nghĩa đi loanh quanh, tụ tập một cách lộn xộn, không mục đích rõ ràng, thường trong một đám đông hoặc một không gian hạn chế. Hành động này thường thể hiện sự chờ đợi, bối rối, hoặc không biết làm gì tiếp theo.

dụ sử dụng
  • (Đám đông tụ tập lộn xộn quanh lối vào, chờ đợi cửa mở.)
  • (Sau buổi hòa nhạc, người hâm mộ đi loanh quanh bên ngoài, hy vọng được nhìn thấy ban nhạc.)
  • (Các học sinh đi loanh quanh sân trường trước khi chuông reo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mill around aimlessly": đi loanh quanh một cách vô định, không mục đích.
    • The tourists milled around aimlessly in the square, unsure of where to go. (Các du khách đi loanh quanh vô định trong quảng trường, không biết đi đâu.)
  • "to mill around in confusion": tụ tập lộn xộn trong sự bối rối.
    • After the announcement, people milled around in confusion, trying to understand what had happened. (Sau thông báo, mọi người tụ tập lộn xộn trong sự bối rối, cố gắng hiểu chuyện đã xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Mill about: đồng nghĩa với , mang nghĩa tương tự.
    • The guests milled about the party hall, chatting and laughing. (Các vị khách đi loanh quanh trong phòng tiệc, trò chuyện cười đùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Loiter: lảng vảng, đi loanh quanh (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc đáng ngờ).
  • Hang around: la cà, tụ tập (thường không việc làm).
  • Roam: lang thang, đi lang thang (mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải trong đám đông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mill about: (đã giải thíchtrên) - đi loanh quanh lộn xộn.
  • Hang around: la cà, ở lại một nơi nào đó không mục đích.
    • The teenagers hang around the mall after school. (Các thanh thiếu niên la càtrung tâm thương mại sau giờ học.)
  • Lounge around: thư giãn, nằm dài hoặc đi lại một cách uể oải.
    • They lounged around the pool all afternoon. (Họ nằm dài quanh hồ bơi suốt buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Kill time: giết thời gian (hành động làm gì đó để chờ đợi, tương tự như ).
    • We milled around the station to kill time before our train arrived. (Chúng tôi đi loanh quanh nhà ga để giết thời gian trước khi tàu đến.)
mill around
The students mill around the school courtyard between classes.