millard fillmore

millard fillmore

Millard Fillmore signed the Compromise of 1850 into law.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Millard Fillmore một chính trị gia người Mỹ, từng giữ chức Tổng thống thứ 13 của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ. Ông nhậm chức sau khi Tổng thống Zachary Taylor qua đời vào năm 1850 tại vị đến năm 1853. Trước đó, ông Phó Tổng thống dưới thời Taylor.

dụ sử dụng
  • (Millard Fillmore was the only U.S. president not affiliated with the Democratic or Republican parties at that time.)
  • (Many people think that Millard Fillmore is less famous compared to other presidents.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Millard Fillmore era": chỉ thời kỳ ông làm tổng thống (1850–1853), thường gắn liền với các tranh cãi về chế độ nô lệ Đạo luật Nô lệ chạy trốn năm 1850.

    • The Millard Fillmore era was marked by intense debates over slavery. (Thời kỳ Millard Fillmore đánh dấu bằng những cuộc tranh luận gay gắt về chế độ nô lệ.)
  • "Fillmore's compromise": ám chỉ các chính sách thỏa hiệp của ông nhằm duy trì liên bang.

    • Historians often criticize Fillmore's compromise for deepening divisions. (Các nhà sử học thường chỉ trích sự thỏa hiệp của Fillmore làm sâu sắc thêm chia rẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fillmore (Danh từ riêng): tên họ của ông, cũng có thể dùng để chỉ các địa danh hoặc tổ chức mang tên ông ( dụ: Fillmore Street, Fillmore Auditorium).
    • Fillmore Street in San Francisco is named after him. (Phố Fillmore ở San Francisco được đặt theo tên ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống thứ 13: một cách gọi khác của Millard Fillmore.
  • Người kế nhiệm Zachary Taylor: nhấn mạnh vai trò ông phó tổng thống lên thay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Millard Fillmore", đây danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan
  • "To be a Millard Fillmore": (không chính thức) ý chỉ một người ít được biết đến hoặc bị lãng quên trong lịch sử, thường dùng trong văn cảnh hài hước.
    • He's such a Millard Fillmore in our companyno one remembers his name. (Anh ta giống như một Millard Fillmore trong công ty chúng tôikhông ai nhớ tên anh ta.)