millenarism

Định nghĩa

Danh từ: - Chủ nghĩa ngàn năm: "millenarism" niềm tin vào giáo Đốc về thiên niên kỷ (ngàn năm hòa bình thịnh vượng) được đề cập trong sách Khải Huyền của Kinh Thánh. Tín đồ của chủ nghĩa này tin rằng Chúa Giêsu sẽ trị vì trên trái đất trong một ngàn năm trước khi tận thế.

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa ngàn năm đã là một phần quan trọng của thần học cánh chung Đốc trong nhiều thế kỷ.)
  • (Nhiều giáo phái Đốc sơ khai bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa ngàn năm, mong đợi sự trở lại sắp xảy ra của Chúa Kitô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "millenarism as a social movement": "millenarism" không chỉ niềm tin tôn giáo còn có thể phong trào xã hội, dự đoán sự thay đổi triệt để trong tương lai.

    • The rise of millenarism in the 19th century often coincided with periods of social upheaval. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa ngàn năm vào thế kỷ 19 thường trùng với các thời kỳ biến động xã hội.)
  • "millenarism and apocalypticism": "millenarism" thường được liên kết với chủ nghĩa tận thế (apocalypticism), nhưng tập trung vào giai đoạn ngàn năm sau sự phán xét.

    • While apocalypticism focuses on the end of the world, millenarism emphasizes the thousand-year reign of peace. (Trong khi chủ nghĩa tận thế tập trung vào ngày tận thế, chủ nghĩa ngàn năm nhấn mạnh triều đại hòa bình kéo dài ngàn năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Millenarian (tính từ hoặc danh từ): thuộc về chủ nghĩa ngàn năm, hoặc người theo chủ nghĩa này.

    • The millenarian movement gained followers in rural areas. (Phong trào theo chủ nghĩa ngàn năm đã thu hút tín đồcác vùng nông thôn.)
  • Millennialism (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "millenarism", thường được dùng trong học thuật.

    • Millennialism is a central theme in the Book of Revelation. (Chủ nghĩa thiên niên kỷ chủ đề trung tâm trong sách Khải Huyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Millennialism: chủ nghĩa thiên niên kỷ (đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Chiliasm: từ gốc Hy Lạp (chilioi = ngàn), chỉ cùng một niềm tin.
    • Chiliasm was common among early Christian writers. (Chủ nghĩa ngàn năm phổ biến trong các tác giả Đốc sơ khai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "millenarism" đây danh từ trừu tượng. Tuy nhiên, có thể dùng: - Believe in millenarism: tin vào chủ nghĩa ngàn năm. - Many early Christians believed in millenarism. (Nhiều tín đồ Đốc sơ khai tin vào chủ nghĩa ngàn năm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "millenarism". Tuy nhiên, có thể liên hệ: - The millennium: thiên niên kỷ (thường dùng để chỉ thời kỳ hòa bình lý tưởng). - They dreamed of a millennium of peace and justice. (Họ về một thiên niên kỷ hòa bình công lý.)