milliampere

milliampere

A technician checks the milliampere reading on a multimeter.

Định nghĩa

Danh từ: Một đơn vị đo cường độ dòng điện, bằng một phần nghìn của ampe (ampere). Ký hiệu: mA.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "milliampere-hour" (mAh): Đơn vị đo dung lượng pin, thường dùng cho pin điện thoại, laptop.
    • Pin điện thoại dung lượng 3000 milliampere-hour cho phép sử dụng trong nhiều giờ.
  • "milliampere meter": Dụng cụ đo cường độ dòng điệnthang miliampe.
    • Kỹ thuật viên dùng milliampere meter để kiểm tra mạch điện.
Biến thể từ gần giống
  • Ampere: Đơn vị cơ bản của dòng điện, lớn gấp 1000 lần milliampere.
  • Microampere: Một phần triệu của ampe (µA), nhỏ hơn milliampere.
Từ đồng nghĩa
  • mA: Ký hiệu viết tắt của milliampere.
  • Miliampe: Cách phiên âm tiếng Việt thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này.