milliardaire

Học thuật
Thân thiện
milliardaire

Un milliardaire achète une nouvelle voiture de sport.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhà tỷ phú: Người sở hữu khối tài sản trị giá ít nhất một tỷ (1.000.000.000) đơn vị tiền tệ, như đô la, euro, hoặc đồng.
    • Người cực kỳ giàu có: Ngườicủa cải, tài sảnmức độ rất cao, vượt xa mức giàu có thông thường.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về tỷ phú, có tài sản tỷ đô: Mô tả một ngườitài sản trị giá ít nhất một tỷ đơn vị tiền tệ.
    • Cực kỳ giàu có: Mô tả tình trạng sở hữu khối tài sản khổng lồ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce milliardaire a fait don de la moitié de sa fortune à des œuvres caritatives. (Nhà tỷ phú này đã quyên góp một nửa tài sản của mình cho các tổ chức từ thiện.)
    • Les milliardaires de la tech ont souvent créé leur propre entreprise. (Các nhà tỷ phú trong lĩnh vực công nghệ thường tự sáng lập công ty của mình.)
  • Tính từ:

    • Il est devenu milliardaire grâce à ses investissements judicieux. (Ông ấy đã trở nên giàu có tỷ đô nhờ những khoản đầu sáng suốt.)
    • La famille milliardaire possède plusieurs îles privées. (Gia đình cực kỳ giàu có đó sở hữu nhiều hòn đảo tư nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "milliardaire en dollars/euros": tỷ phú đô la/euro.

    • Elle est officiellement milliardaire en euros. ( ấy chính thứctỷ phú euro.)
  • "devenir milliardaire": trở thành tỷ phú.

    • Son rêve est de devenir milliardaire avant quarante ans. (Giấc mơ của anh tatrở thành tỷ phú trước tuổi bốn mươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Milliard (danh từ giống đực): con số một tỷ (1.000.000.000).

    • Un milliard d'euros. (Một tỷ euro.)
  • Milliardième (tính từ/danh từ): phần một tỷ, thứ một tỷ.

    • Un milliardième de seconde. (Một phần tỷ giây.)
  • Millionnaire (danh từ/tính từ): nhà triệu phú, triệu phú. (Mức độ tài sản thấp hơn, từ một triệu trở lên).

Từ đồng nghĩa
  • Homme/Femme d'affaires richissime: Doanh nhân cực kỳ giàu có.
  • Ploutocrate (danh từ): Người cai trị dựa trên sự giàu có, thường mang nghĩa chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Riche comme Crésus: Giàu như Crésus (vị vua nổi tiếng giàu có thời cổ đại). Đâycách so sánh phổ biến để chỉ sự giàu có khủng khiếp, tương đương với "tỷ phú".
    • Après la vente de sa start-up, il est riche comme Crésus. (Sau khi bán công ty khởi nghiệp, anh ta giàu nứt đố đổ vách.)
milliardaire

Un milliardaire achète une nouvelle voiture de sport.

tính từ
  1. tỉ phú
danh từ
  1. nhà tỷ phú

Từ chứa "milliardaire"

Từ có nhắc đến "milliardaire"