millidegree

millidegree

A scientist records a temperature change of one millidegree on the digital display.

Định nghĩa

Danh từ: - Một phần nghìn của một độ: "millidegree" một đơn vị đo nhiệt độ, bằng một phần nghìn (1/1000) của một độ. Đơn vị này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học yêu cầu độ chính xác cao, như vật , hóa học, hoặc kỹ thuật.

dụ sử dụng
  • (Sự thay đổi nhiệt độ chỉ vài millidegree, nhưng đủ để ảnh hưởng đến thí nghiệm.)
  • (Cảm biến có thể phát hiện sự khác biệt nhỏ đến một millidegree.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to within a millidegree": với độ chính xác đến một phần nghìn độ.

    • The system must maintain the temperature to within a millidegree. (Hệ thống phải duy trì nhiệt độ với độ chính xác đến một millidegree.)
  • "millidegree accuracy": độ chính xácmức millidegree.

    • The device offers millidegree accuracy for precise measurements. (Thiết bị cung cấp độ chính xácmức millidegree cho các phép đo chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Millidegree (danh từ): không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể kết hợp với các tiền tố khác như microdegree (một phần triệu của một độ) hoặc nanodegree (một phần tỷ của một độ).
Từ đồng nghĩa
  • Thousandth of a degree: một phần nghìn của một độ.
  • 0.001 degree: 0,001 độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "millidegree".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "millidegree".