milliequivalent

milliequivalent

A chemist calculates the milliequivalent concentration of a solution.

Định nghĩa

Danh từ (hóa học, y học): - Một phần nghìn của đương lượng: "milliequivalent" (viết tắt: mEq) đơn vị đo lường dùng để biểu thị nồng độ của một chất điện giải trong dung dịch, tương đương với 1/1000 của một đương lượng gam (equivalent weight). Đơn vị này thường được sử dụng trong xét nghiệm máu các dung dịch y tế để đo lượng ion (như natri, kali, canxi) hoặc các chất hoạt tính hóa học.

dụ sử dụng
  • (Mức kali huyết thanh của bệnh nhân 4,5 milliequivalent trên một lít.)
  • (Một milliequivalent natri clorua chứa 58,5 miligam NaCl.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Milliequivalent per liter (mEq/L)": đơn vị đo nồng độ phổ biến trong y học.

    • Normal blood sodium levels range from 135 to 145 milliequivalents per liter. (Mức natri máu bình thường dao động từ 135 đến 145 milliequivalent trên một lít.)
  • "Milliequivalent weight": khối lượng của một chất tương ứng với một milliequivalent.

    • The milliequivalent weight of calcium is 20 mg. (Khối lượng milliequivalent của canxi 20 mg.)
Biến thể từ gần giống
  • Equivalent (danh từ): đương lượng gam, đơn vị cơ bản.

    • One equivalent of hydrogen gas weighs 1 gram. (Một đương lượng khí hydro nặng 1 gam.)
  • Millimole (danh từ): milimol, một đơn vị đo số lượng phân tử, khác với milliequivalent về mặt hóa học.

    • A millimole of sodium is 23 mg. (Một milimol natri 23 mg.)
Từ đồng nghĩa
  • mEq (viết tắt): ký hiệu phổ biến trong y học hóa học.
  • One-thousandth of an equivalent: một phần nghìn của đương lượng (giải thích từ nguyên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "milliequivalent" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "milliequivalent".