millifarad

Định nghĩa

Danh từ:
- Một đơn vị đo điện dung: "millifarad" đơn vị đo điện dung trong hệ thống đo lường quốc tế (SI), bằng một phần nghìn của farad (1 mF = 0,001 F). Đơn vị này thường được sử dụng trong kỹ thuật điện điện tử để đo khả năng tích trữ điện tích của tụ điện.

dụ sử dụng
  • (Tụ điện này điện dung 10 millifarad.)
  • (Một millifarad một đơn vị tương đối lớn đối với các mạch điện tử nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "millifarad" trong công thức tính tần số cộng hưởng:
    In an LC circuit, the resonant frequency can be calculated using capacitance in millifarads. (Trong mạch LC, tần số cộng hưởng có thể được tính bằng điện dung tính bằng millifarad.)

  • Chuyển đổi giữa millifarad các đơn vị khác:
    1 millifarad = 1000 microfarads. (1 millifarad = 1000 microfarad.)

Biến thể từ gần giống
  • Farad (danh từ): đơn vị đo điện dung cơ bản trong SI.
    The farad is a very large unit, so millifarads are more common in practice. (Farad một đơn vị rất lớn, vậy millifarad thường được sử dụng trong thực tế.)

  • Microfarad (danh từ): đơn vị đo điện dung nhỏ hơn, bằng một phần triệu của farad.
    Many small capacitors are rated in microfarads, not millifarads. (Nhiều tụ điện nhỏ được đánh giá bằng microfarad, không phải millifarad.)

Từ đồng nghĩa
  • mF (ký hiệu viết tắt): thường được dùng thay cho "millifarad" trong các tài liệu kỹ thuật. (Mạch điện yêu cầu một tụ điện 100 mF.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "millifarad" danh từ chỉ đơn vị đo lường, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "millifarad".

Từ gần giống