millihenry
Định nghĩa
Danh từ: - Milihenry: Một đơn vị đo độ tự cảm trong hệ thống đo lường quốc tế (SI), bằng một phần nghìn của henry (1 mH = 0,001 H). Đơn vị này thường được dùng trong kỹ thuật điện và điện tử để đo độ tự cảm của cuộn dây hoặc linh kiện điện.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộn cảm có giá trị 10 milihenry.)
- (Một máy biến áp điển hình có thể có độ tự cảm vài milihenry.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "millihenry" thường xuất hiện trong bảng thông số kỹ thuật của các linh kiện điện tử như cuộn cảm (inductor) hoặc biến áp (transformer).
- The circuit requires a 5 millihenry inductor for filtering. (Mạch điện yêu cầu một cuộn cảm 5 milihenry để lọc.)
Biến thể và từ gần giống
Henry (n): Đơn vị cơ bản của độ tự cảm.
- One henry is a large unit; most practical inductors are measured in millihenries or microhenries. (Một henry là đơn vị lớn; hầu hết cuộn cảm thực tế được đo bằng milihenry hoặc microhenry.)
Microhenry (n): Một phần triệu của henry (1 µH = 0,000001 H).
- Nanohenry (n): Một phần tỷ của henry (1 nH = 0,000000001 H).
Từ đồng nghĩa
- mH (viết tắt): Ký hiệu viết tắt của millihenry, thường dùng trong tài liệu kỹ thuật.
- The coil has an inductance of 2 mH. (Cuộn dây có độ tự cảm 2 mH.)
Các cụm từ liên quan
- Độ tự cảm (inductance): Tính chất của một mạch điện chống lại sự thay đổi dòng điện, đo bằng henry.
- Độ tự cảm của cuộn dây được tính bằng milihenry. (Độ tự cảm của cuộn dây được tính bằng milihenry.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "millihenry", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.