millimicron

millimicron

A scientist measures a tiny particle using a millimicron scale.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét: "millimicron" một đơn vị đo chiều dài bằng một phần tỷ của mét (tức là (10^{-9}) mét). Đơn vị này thường được dùng trong vật , hóa học sinh học để đo các kích thước cực nhỏ, như bước sóng ánh sáng hoặc kích thước của phân tử. Hiện nay, đơn vị này thường được thay thế bằng "nanomet" (nm), 1 millimicron bằng 1 nanomet.

dụ sử dụng
  • (Bước sóng của ánh sáng khả kiến được đo bằng millimicron.)
  • (Một loại virus có thể nhỏ đến 20 millimicron về đường kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học: "millimicron" thường xuất hiện trong các tài liệu hoặc các nghiên cứu về quang phổ, nhưng ngày nay đã ít dùng do sự phổ biến của "nanomet".
    • The researcher recorded the particle size at 100 millimicrons. (Nhà nghiên cứu ghi lại kích thước hạt 100 millimicron.)
Biến thể từ gần giống
  • Nanomet (danh từ): đơn vị tương đương, thường dùng thay thế cho millimicron.
    • One millimicron equals one nanomet. (Một millimicron bằng một nanomet.)
  • Micron (danh từ): đơn vị lớn hơn, bằng một phần triệu mét (10⁻⁶ m).
    • A micron is 1,000 times larger than a millimicron. (Một micron lớn hơn millimicron 1.000 lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Nanomet (nm): đơn vị đo lường hiện đại, đồng nghĩa với millimicron.
  • Billionth of a meter (cụm từ): một phần tỷ của mét, mô tả cùng một giá trị.