millimétrique

Học thuật
Thân thiện
millimétrique

L'ingénieur utilise une règle millimétrique pour vérifier le dessin technique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về milimét, kích thước milimét: Chỉ một cái gì đó được đo lường, xác định hoặc liên quan đến đơn vị milimét.
    • Cực kỳ chính xác, tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ: Dùng để mô tả sự chính xác, cẩn thận hoặc chi tiếtmức độ rất cao, như được đo bằng milimét.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une précision millimétrique est nécessaire pour ce travail d'horlogerie. (Độ chính xác đến từng milimét là cần thiết cho công việc chế tác đồng hồ này.)
    • Le plan a été exécuté avec une précision millimétrique. (Kế hoạch đã được thực hiện với sự chính xác tuyệt đối/tỉ mỉ.)
    • Un ajustement millimétrique de la pièce était requis. (Một sự điều chỉnh cực kỳ chính xác của bộ phậnbắt buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Précision millimétrique": Độ chính xác đến từng milimét, sự chính xác tuyệt đối.

    • Le chirurgien travaille avec une précision millimétrique. (Bác sĩ phẫu thuật làm việc với độ chính xác đến từng milimét.)
  • "Réglage millimétrique": Sự điều chỉnh cực kỳ chính xác, tỉ mỉ.

    • Le réglage millimétrique de la machine a pris des heures. (Việc điều chỉnh cực kỳ tỉ mỉ chiếc máy đã mất hàng giờ đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Millimètre (danh từ giống đực): Milimét (đơn vị đo độ dài).
  • Millimétré, e (tính từ): Được chia theo thang milimét, vạch milimét (ví dụ: une règle millimétrée - một cây thước vạch milimét).
Từ đồng nghĩa
  • Précis, e: chính xác.
  • Minuiteux, euse: tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết.
  • Rigoureux, euse: nghiêm ngặt, chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "millimétrique".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "millimétrique".

millimétrique

L'ingénieur utilise une règle millimétrique pour vérifier le dessin technique.

tính từ
  1. xem millimétré