milling machine

milling machine

A worker uses a milling machine to shape a metal block.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy phay: "milling machine" một loại máy công cụ dùng để gia công các bề mặt kim loại hoặc vật liệu cứng khác. Máy hoạt động bằng cách đưa phôi kim loại (được kẹp trên một bàn trượt) vào các dao cắt quay tròn, giúp tạo hình, cắt rãnh, hoặc tạo bề mặt phẳng một cách chính xác.
dụ sử dụng
  • (Nhà máy đã mua một máy phay mới để cải thiện hiệu suất sản xuất.)
  • (Anh ấy đang học cách vận hành máy phay trong xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a milling machine": thiết lập hoặc điều chỉnh máy phay trước khi sử dụng.

    • The technician spent an hour setting up the milling machine for the new job. (Kỹ thuật viên đã mất một giờ để thiết lập máy phay cho công việc mới.)
  • "to program a CNC milling machine": lập trình cho máy phay điều khiển số (CNC).

    • Modern milling machines can be programmed to cut complex shapes automatically. (Các máy phay hiện đại có thể được lập trình để cắt các hình dạng phức tạp một cách tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Mill (n): máy nghiền, nhà máy (nhưng không đồng nghĩa với "milling machine").

    • The old mill has been converted into a museum. (Nhà máy đã được chuyển đổi thành bảo tàng.)
  • Milling (n): quá trình phay.

    • Milling is a common process in metalworking. (Phay một quy trình phổ biến trong gia công kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Milling cutter (n): dao phay (dụng cụ cắt trên máy phay).
  • Machine tool (n): máy công cụ (thuật ngữ chung cho các máy gia công kim loại, bao gồm máy phay).
Các cụm từ liên quan
  • Milling machine operator: người vận hành máy phay.

    • The milling machine operator must wear safety goggles. (Người vận hành máy phay phải đeo kính bảo hộ.)
  • Milling machine spindle: trục chính của máy phay (bộ phận giữ quay dao cắt).

    • The spindle of the milling machine needs regular lubrication. (Trục chính của máy phay cần được bôi trơn thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "milling machine", nhưng có thể liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật: - "to mill around": đi lang thang, tụ tập (không liên quan đến máy phay). - People were milling around in the lobby. (Mọi người đang đi lang thang trong sảnh.)