milling machinery
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Máy móc xay xát – loại máy móc dùng để xử lý vật liệu thông qua quá trình nghiền hoặc tán nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy đã đầu tư máy móc xay xát tiên tiến để sản xuất bột mịn hơn.)
- (Máy móc xay xát rất cần thiết để chế biến các loại ngũ cốc như lúa mì và ngô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"heavy-duty milling machinery": máy móc xay xát hạng nặng, dùng trong công nghiệp quy mô lớn.
- The mining company uses heavy-duty milling machinery to crush ore. (Công ty khai thác sử dụng máy móc xay xát hạng nặng để nghiền quặng.)
"precision milling machinery": máy móc xay xát chính xác, dùng trong chế tạo vi mạch hoặc dược phẩm.
- Precision milling machinery is required to produce pharmaceutical powders. (Máy móc xay xát chính xác là cần thiết để sản xuất bột dược phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Mill (danh từ): cối xay, nhà máy xay xát.
- The old mill uses water power to operate its milling machinery. (Nhà máy xay cũ sử dụng năng lượng nước để vận hành máy móc xay xát của nó.)
Milling (tính từ): thuộc về xay xát.
- The milling process requires careful maintenance of the machinery. (Quá trình xay xát đòi hỏi bảo trì cẩn thận máy móc.)
Từ đồng nghĩa
- Grinding equipment: thiết bị nghiền.
- Crushing machinery: máy móc tán nhỏ.
- Processing mill: nhà máy chế biến (thường dùng cho ngũ cốc hoặc khoáng sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Mill out (ngoại động từ): xay hoặc nghiền ra khỏi khuôn.
- The operator milled out the excess material from the metal plate. (Người vận hành đã xay bỏ phần vật liệu thừa ra khỏi tấm kim loại.)
Mill over (ngoại động từ): suy nghĩ kỹ lưỡng (nghĩa bóng, không liên quan đến máy móc).
- The engineer milled over the design of the new milling machinery. (Kỹ sư đã suy nghĩ kỹ về thiết kế của máy móc xay xát mới.)
Thành ngữ liên quan
- Through the mill: trải qua khó khăn, thử thách (không liên quan trực tiếp đến "milling machinery" nhưng dùng hình ảnh từ "mill").
- After years of hard work, he has been through the mill and knows the milling machinery inside out. (Sau nhiều năm làm việc vất vả, anh ấy đã trải qua nhiều thử thách và hiểu rõ máy móc xay xát từ trong ra ngoài.)