million floating point operations per second

million floating point operations per second

A computer's performance is measured in million floating point operations per second.

Định nghĩa

Danh từ: (khoa học máy tính) Một đơn vị đo tốc độ của hệ thống máy tính, thể hiện số triệu phép tính dấu phẩy động (floating point operations) bộ xử lý có thể thực hiện trong một giây.

dụ sử dụng
  • (Siêu máy tính này có thể thực hiện 10 triệu phép tính dấu phẩy động mỗi giây.)
  • (Tốc độ của bộ xử lý mới được đo bằng triệu phép tính dấu phẩy động mỗi giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • MFLOPS viết tắt phổ biến của "million floating point operations per second" trong tài liệu kỹ thuật.

    • The benchmark result showed 500 MFLOPS. (Kết quả điểm chuẩn cho thấy 500 MFLOPS.)
  • Thường được dùng để so sánh hiệu năng của các bộ xử lý trong lĩnh vực tính toán khoa học, đồ họa, trí tuệ nhân tạo.

Biến thể từ gần giống
  • Gigaflops (GFLOP/s): tỷ phép tính dấu phẩy động mỗi giây (1 GFLOP = 1,000 MFLOPS).
  • Teraflops (TFLOP/s): nghìn tỷ phép tính dấu phẩy động mỗi giây (1 TFLOP = 1,000,000 MFLOPS).
  • FLOPS (floating point operations per second): đơn vị cơ bản đo số phép tính dấu phẩy động mỗi giây.
Từ đồng nghĩa
  • MFLOPS: viết tắt của "million floating point operations per second".
  • Đơn vị đo tốc độ tính toán dấu phẩy động: cách diễn giải dài hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Floating point operation: phép tính dấu phẩy động (một phép toán trên số thực dấu phẩy động).
  • Performance benchmark: điểm chuẩn hiệu năng (thường dùng MFLOPS để đo).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.