millionfold

millionfold

The company's profits grew a millionfold after the breakthrough.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Gấp một triệu lần: "millionfold" chỉ mức độ tăng lên hoặc nhân lên với hệ số một triệu.
dụ sử dụng
  • (Dân số của thành phố đã tăng gấp một triệu lần trong thế kỷ qua.)
  • (Tài sản của ông ấy đã tăng gấp một triệu lần sau phát minh đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a millionfold increase": sự gia tăng gấp một triệu lần.

    • The company reported a millionfold increase in data storage capacity. (Công ty báo cáo sự gia tăng gấp một triệu lần về dung lượng lưu trữ dữ liệu.)
  • "to multiply millionfold": nhân lên gấp một triệu lần.

    • The number of online users has multiplied millionfold since the early days of the internet. (Số lượng người dùng trực tuyến đã nhân lên gấp một triệu lần kể từ những ngày đầu của Internet.)
Biến thể từ gần giống
  • Million (số từ): một triệu.
    • He earned a million dollars. (Anh ấy kiếm được một triệu đô la.)
  • Thousandfold (trạng từ): gấp một nghìn lần.
    • The risk increased thousandfold. (Rủi ro đã tăng gấp một nghìn lần.)
Từ đồng nghĩa
  • By a factor of a million: với hệ số một triệu.
  • One million times: một triệu lần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "millionfold".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "millionfold".