milliradian

milliradian

A sniper adjusts the scope by one milliradian for precise long-range shooting.

Định nghĩa

Danh từ:
- Milirian một đơn vị đo góc, bằng một phần nghìn của một radian. Đây đơn vị nhỏ hơn radian, thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, quang học, quân sự để đo các góc rất nhỏ với độ chính xác cao.

dụ sử dụng
  • (Kính thiên văn có thể đo các góc nhỏ tới một milirian.)
  • (Trong pháo binh, milirian được dùng để điều chỉnh hướng ngắm của khẩu pháo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "milliradian per second" (tốc độ góc): (Tốc độ quay của vệ tinh 0,5 milirian mỗi giây.)
  • "milliradian precision" (độ chính xác milirian): (Căn chỉnh laser đòi hỏi độ chính xác milirian.)
Biến thể từ gần giống
  • Radian (danh từ): đơn vị đo góc cơ bản, tương đương với góctâm của một đường tròn chiều dài cung bằng bán kính. (Một vòng tròn đầy đủ radian.)
  • Milli- (tiền tố): phần nghìn. (Miligam, milimét, milirian.)
Từ đồng nghĩa
  • mrad (viết tắt): ký hiệu phổ biến của milirian. (Sai số nằm trong phạm vi 5 mrad.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "milliradian" đây danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "milliradian" đây thuật ngữ chuyên ngành.