millivoltmeter
Định nghĩa
Danh từ: - Milivôn kế: Một loại vôn kế nhạy có khả năng đo điện áp ở đơn vị milivôn (mV), thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử và phòng thí nghiệm để đo các tín hiệu điện áp rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ thuật viên đã sử dụng một milivôn kế để kiểm tra điện áp đầu ra của cảm biến.)
- (Một milivôn kế là thiết yếu để đo các tín hiệu điện nhỏ trong các mạch thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to calibrate a millivoltmeter": hiệu chuẩn một milivôn kế.
- The scientist carefully calibrated the millivoltmeter before the experiment. (Nhà khoa học đã hiệu chuẩn cẩn thận milivôn kế trước thí nghiệm.)
"digital millivoltmeter": milivôn kế kỹ thuật số.
- Digital millivoltmeters provide more accurate readings than analog ones. (Milivôn kế kỹ thuật số cung cấp các kết quả đọc chính xác hơn so với loại tương tự.)
Biến thể và từ gần giống
- Millivolt (danh từ): đơn vị đo điện áp, bằng một phần nghìn vôn.
- The signal was only a few millivolts. (Tín hiệu chỉ vài milivôn.)
- Voltmeter (danh từ): vôn kế, thiết bị đo điện áp nói chung.
- A voltmeter can measure voltages in volts, while a millivoltmeter measures smaller values. (Vôn kế có thể đo điện áp bằng vôn, trong khi milivôn kế đo các giá trị nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Microvoltmeter (danh từ): microvôn kế (đo điện áp ở đơn vị microvôn, nhỏ hơn milivôn). Tuy nhiên, milivôn kế và microvôn kế là các thiết bị khác nhau về dải đo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "millivoltmeter".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "millivoltmeter".