miltiades

miltiades

Miltiades leads the Athenian army at the Battle of Marathon.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Miltiades: Tên của một vị tướng người Athen, người đã đánh bại quân Ba Tư trong trận Marathon (diễn ra vào khoảng năm 540-489 trước Công nguyên).

dụ sử dụng
  • (Miltiades was one of the greatest generals of ancient Greece.)
  • (Miltiades' victory at Marathon changed European history.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the strategy of Miltiades": chiến thuật của Miltiades, thường được nhắc đến như một dụ về tài năng quân sự.
    • The strategy of Miltiades at Marathon is still studied in military academies today. (Chiến thuật của Miltiades tại Marathon vẫn được nghiên cứu trong các học viện quân sự ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Miltiadic (tính từ): thuộc về Miltiades hoặc liên quan đến ông.
    • The Miltiadic tactics were innovative for their time. (Các chiến thuật của Miltiades rất sáng tạo so với thời đại của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Athenian general: tướng Athen (chỉ chức vụ, không phải tên riêng).
  • Victory at Marathon: chiến thắng tại Marathon (sự kiện gắn liền với Miltiades).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Miltiades" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "to fight like Miltiades": chiến đấu dũng cảm thông minh như Miltiades (thành ngữ ẩn dụ, hiếm dùng).
    • The general urged his troops to fight like Miltiades. (Vị tướng thúc giục binh lính của mình chiến đấu như Miltiades.)