mimamsa

mimamsa

A scholar studies the principles of Mimamsa in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Danh từ (triết học):
    • Mīmāṃsā (từ tiếng Phạn có nghĩa 'sự suy ngẫm' hoặc 'sự giải thích'): Một trong sáu hệ thống triết học chính thống của Ấn Độ giáo, tập trung vào việc giải thích phân tích các nghi lễ truyền thống bắt nguồn từ kinh Vệ Đà (Vedas) kinh Bà La Môn (Brahmanas). Mīmāṃsā khác với Vedanta (một hệ thống khác) ở chỗ chủ yếu dựa vào các văn bản nghi lễ thay vì các Upanishad.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh triết học Ấn Độ, thường được phân biệt với Vedanta (hay Uttara Mīmāṃsā), trong đó Mīmāṃsā được gọi là Pūrva Mīmāṃsā (nghiên cứu về phần trước của kinh Vệ Đà), tập trung vào nghi lễ, còn Vedanta Uttara Mīmāṃsā (nghiên cứu về phần sau), tập trung vào triết học siêu hình.
Biến thể từ gần giống
  • Mīmāṃsaka (danh từ): Người theo hoặc nghiên cứu về hệ thống Mīmāṃsā.
    • Một Mīmāṃsaka nổi tiếng Kumarila Bhatta.
  • Pūrva Mīmāṃsā (danh từ): Tên gọi khác của Mīmāṃsā, nhấn mạnh vào phần đầu của kinh Vệ Đà.
Từ đồng nghĩa
  • Phân tích nghi lễ: Mīmāṃsā thường được mô tả "triết học về nghi lễ" hoặc "chú giải kinh Vệ Đà".
Các cụm từ liên quan
  • Mīmāṃsā Sutra: Bộ kinh cơ bản của hệ thống Mīmāṃsā do Jaimini biên soạn.
    • Kinh Mīmāṃsā Sutra đặt nền tảng cho việc giải thích các nghi lễ Vệ Đà.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này trong tiếng Việt.