miminy-piminy
/'mimini'pimini/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khảnh, khó tính: Dùng để miêu tả một người (thường là phụ nữ) quá cầu kỳ, tỉ mỉ, kiểu cách hoặc nhạy cảm một cách thái quá về cách ăn mặc, hành vi hoặc lời nói, đến mức có vẻ giả tạo hoặc yếu đuối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her miminy-piminy manners made it hard for her to relax at the casual party. (Cử chỉ khảnh khó tính của cô ấy khiến cô khó có thể thư giãn trong bữa tiệc thân mật.)
- He dismissed the criticism as miminy-piminy nonsense. (Anh ta bác bỏ lời chỉ trích như là những lời lẽ khó tính vô nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái châm biếm hoặc miệt thị nhẹ, dùng để chỉ trích sự quá mức cầu kỳ, kiểu cách.
- The author's miminy-piminy prose was criticized for lacking substance. (Văn phong khảnh kiểu cách của tác giả đã bị chỉ trích là thiếu chiều sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Prim (adj): nghiêm nghị, đoan trang (có thể đến mức cứng nhắc).
- Finicky (adj): khó tính, kén chọn (thường về đồ ăn hoặc chi tiết).
- Affected (adj): màu mè, giả tạo (trong cách cư xử).
Từ đồng nghĩa
- Prim and proper: nghiêm trang đúng mực (thường quá mức).
- Overfastidious: quá khắt khe, cầu kỳ.
- Precious: kiểu cách, màu mè (trong văn chương hoặc cách cư xử).
Thành ngữ liên quan
- To put on airs: lên mặt, làm ra vẻ ta đây.
- She's always putting on airs with her miminy-piminy speech. (Cô ấy luôn lên mặt với lối nói chuyện khảnh khó tính của mình.)
tính từ
- khảnh, khó tính