mimosa sensitiva

mimosa sensitiva

A gardener gently touches the leaves of a mimosa sensitiva.

Định nghĩa

Danh từ: Mimosa sensitiva một loại cây bụi thường xanh, bán leo, gai, thuộc vùng nhiệt đới châu Mỹ. Đặc điểm nổi bật của kép khả năng phản ứng với ánh sáng sự va chạm (xúc giác), thường cụp lại khi bị chạm vào hoặc khi trời tối.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được gọi là "cây xấu hổ" của cụp lại khi bị chạm vào.)
  • (Những người làm vườn đôi khi trồng như một loại cây kỳ thú chuyển động độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học, được dùng để chỉ chính xác loài cây này, phân biệt với các loài khác (nhưcây trinh nữ phổ biến hơn). thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về cử động thực vật (phản ứng với kích thích).
  • (Sự cụp nhanh chóng của một chế phòng vệ chống lại động vật ăn cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mimosa pudica: Một loài cùng chi, thường được gọi là "cây trinh nữ" hay "cây xấu hổ", đặc tính tương tự nhưng khác biệt về hình thái (thân không leo, không gai rõ rệt).
  • Mimosa (danh từ): Tên chi thực vật, cũng có thể chỉ các loài cây khác trong chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây xấu hổ: Tên thông dụng trong tiếng Việt cho các loài cụp lại khi chạm, nhưng thường dùng cho hơn.
  • Cây trinh nữ: Một tên gọi khác, nhấn mạnh tính "nhạy cảm" của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên thực vật này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả: - Fold up: Gấp lại (). - The leaves of mimosa sensitiva fold up when touched. ( của mimosa sensitiva gấp lại khi bị chạm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến mimosa sensitiva. Tuy nhiên, ý tưởng "nhạy cảm" của cây thường được dùng ẩn dụ: - Sensitive like a mimosa: Nhạy cảm như cây xấu hổ (chỉ người dễ bị tổn thương hoặc phản ứng mạnh với lời nói/hành động).