mimosaceae

mimosaceae

A sensitive plant from the Mimosaceae family quickly folds its leaves when touched.

Định nghĩa

Danh từ:
- Họ Trinh nữ: "Mimosaceae" một danh từ khoa học dùng để chỉ một họ thực vật, bao gồm các loài cây thân gỗ gai (thường cây bụi hoặc cây nhỏ), phản ứng như động vật khi bị chạm vào (tính cảm ứng). Họ này thường được xếp vào họ Đậu (Leguminosae).

dụ sử dụng
  • (Họ Trinh nữ bao gồm cây xấu hổ, loài cây gập lại khi bị chạm vào.)
  • (Nhiều loài trong họ Trinh nữ được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify as mimosaceae": phân loại thuộc họ Trinh nữ. (Các nhà thực vật học phân loại cây keo một phần của họ Trinh nữ.)
  • "characteristic of mimosaceae": đặc điểm điển hình của họ Trinh nữ. ( kép lông chim đặc điểm điển hình của họ Trinh nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mimosaceous (tính từ): thuộc về họ Trinh nữ. (Cây thuộc họ Trinh nữ cho thấy chuyển động nhanh chóng.)
  • Mimosa (danh từ): chi Trinh nữ (một chi trong họ Mimosaceae). (Mimosa pudica một loài nổi tiếng trong họ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Leguminosae (subfamily Mimosoideae): họ Đậu (phân họ Trinh nữ) – một cách phân loại thay thế.
  • Acacia family: họ Keo – do nhiều loài keo thuộc họ này.
Các cụm từ liên quan
  • Mimosaceae family: họ Trinh nữ. (Họ Trinh nữ được biết đến với nhạy cảm.)
  • Mimosaceae species: loài thuộc họ Trinh nữ. (Một số loài họ Trinh nữ công dụng làm thuốc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Từ gần giống

Từ chứa "mimosaceae"