mimétisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Sự ngụy trang: Khả năng của một sinh vật thay đổi hình dáng, màu sắc hoặc hành vi để hòa lẫn với môi trường xung quanh, nhằm tránh kẻ thù hoặc săn mồi.
- Sự bắt chước máy móc: Hành động sao chép một cách vô thức hoặc thiếu suy nghĩ các hành vi, lời nói, hoặc phong cách của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mimétisme du caméléon est fascinant. (Sự ngụy trang của con tắc kè thật hấp dẫn.)
- Son mimétisme des gestes de son professeur est involontaire. (Sự bắt chước máy móc các cử chỉ của giáo viên ở anh ấy là vô ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mimétisme comportemental": sự bắt chước hành vi.
- Le mimétisme comportemental est courant chez les jeunes enfants. (Sự bắt chước hành vi thường thấy ở trẻ nhỏ.)
"Mimétisme cryptique": sự ngụy trang ẩn mình (trong sinh học).
- L'insecte utilise un mimétisme cryptique pour se fondre dans l'écorce. (Con côn trùng sử dụng sự ngụy trang ẩn mình để hòa vào vỏ cây.)
Biến thể và từ gần giống
Mimer (động từ): bắt chước, mô phỏng.
- L'enfant aime mimer les animaux. (Đứa trẻ thích bắt chước các con vật.)
Mimétique (tính từ): có tính bắt chước, có tính ngụy trang.
- Une capacité mimétique remarquable. (Một khả năng ngụy trang đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Camouflage: sự ngụy trang (nhấn mạnh đến việc che giấu).
- Imitation: sự bắt chước, mô phỏng (nghĩa rộng hơn, có thể có chủ ý).
Các cụm từ liên quan
- Par mimétisme: do bắt chước, theo kiểu bắt chước.
- Il a acquis cet accent par mimétisme. (Anh ấy có được chất giọng đó là do bắt chước.)
Thành ngữ liên quan
- Être un singe en matière de mimétisme: (nghĩa bóng) rất giỏi bắt chước.
- Pour apprendre une langue, il faut parfois être un singe en matière de mimétisme. (Để học một ngôn ngữ, đôi khi phải rất giỏi bắt chước.)
danh từ giống đực
- (sinh vật học, sinh lý học) sự ngụy trang
- sự bắt chước máy móc