minamata bay

minamata bay

A fishing boat sails across the calm waters of Minamata Bay.

Định nghĩa

Danh từ riêng
- Vịnh Minamata: Một vịnh nằmbờ biển phía tây của đảo Kyushu, Nhật Bản. Địa danh này nổi tiếng vào những năm 1950, chất thải công nghiệp từ các nhà máy hóa chất đã gây ra ô nhiễm thủy ngân nghiêm trọng. Những người dân Nhật Bản sống quanh vịnh ăn cá từ vịnh Minamata đã bị nhiễm độc thủy ngân, dẫn đến căn bệnh mang tên "bệnh Minamata".

dụ sử dụng
  • (Ô nhiễmvịnh Minamata đã gây ra một cuộc khủng hoảng sức khỏe tàn khốc.)
  • (Vịnh Minamata ngày nay biểu tượng của sự cẩu thả công nghiệp.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Minamata Bay" thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh về môi trường, lịch sử y tế, hoặc các vụ bê bối công nghiệp. không chỉ một địa danh địa còn một thuật ngữ ám chỉ hậu quả của ô nhiễm môi trường.
  • (Vụ việc tại vịnh Minamata một bài học cảnh tỉnh cho sự phát triển công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh Minamata (Minamata disease): căn bệnh thần kinh do nhiễm độc thủy ngân, được đặt tên theo vịnh Minamata.
  • Minamata (danh từ riêng): tên của một thành phốtỉnh Kumamoto, Nhật Bản, nơi vịnh Minamata.
Từ đồng nghĩa
  • Vịnh ô nhiễm (polluted bay): không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng được dùng để mô tả tình trạng của vịnh Minamata trong lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • Thảm họa Minamata (Minamata disaster): cụm từ chỉ toàn bộ sự kiện ô nhiễm thủy ngân hậu quả của .
  • (Thảm họa Minamata đã thúc đẩy các quy định môi trường chặt chẽ hơn ở Nhật Bản.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "Minamata Bay". Tuy nhiên, cụm từ này thường được dùng trong các câu nói mang tính cảnh báo như: - "Don't let your factory become another Minamata Bay." (Đừng để nhà máy của bạn trở thành một vịnh Minamata khác.)