minamata disease
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh Minamata: Một dạng ngộ độc thủy ngân xảy ra ở người ăn cá từ vùng nước bị ô nhiễm thủy ngân tại Vịnh Minamata, Nhật Bản, vào những năm 1950. Bệnh này đặc trưng bởi sự thoái hóa thần kinh nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều cư dân Minamata mắc bệnh Minamata sau khi ăn cá bị ô nhiễm.)
- (Sự bùng phát bệnh Minamata đã dẫn đến một vụ bê bối môi trường lớn ở Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Minamata disease" thường được dùng trong bối cảnh y tế, môi trường và lịch sử để chỉ một thảm họa sức khỏe công cộng do ô nhiễm công nghiệp.
- (Thuật ngữ "bệnh Minamata" ngày nay được sử dụng toàn cầu như một biểu tượng cho sự nguy hiểm của ô nhiễm công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Minamata (Danh từ riêng): Tên một thành phố và vịnh ở Nhật Bản, nơi xảy ra sự kiện.
- Thủy ngân (Danh từ): Kim loại nặng gây ra bệnh này khi tích tụ trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa
- Ngộ độc thủy ngân (Danh từ): Tình trạng nhiễm độc do thủy ngân, nhưng không đặc hiệu cho sự kiện Minamata.
- Bệnh thần kinh do thủy ngân (Danh từ): Mô tả chung về các triệu chứng thần kinh do ngộ độc thủy ngân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"Suffer from": mắc phải (bệnh tật).
- Many people suffered from minamata disease after the disaster. (Nhiều người đã mắc bệnh Minamata sau thảm họa.)
"Link to": liên quan đến.
- The illness was linked to minamata disease through scientific studies. (Căn bệnh này được liên kết với bệnh Minamata qua các nghiên cứu khoa học.)
Thành ngữ liên quan
"A cautionary tale": câu chuyện cảnh báo (thường dùng để mô tả bệnh Minamata như một bài học về ô nhiễm).
- The story of minamata disease is a cautionary tale for industrial development. (Câu chuyện về bệnh Minamata là một câu chuyện cảnh báo cho sự phát triển công nghiệp.)
"Environmental disaster": thảm họa môi trường.
- Minamata disease is often cited as one of the worst environmental disasters in history. (Bệnh Minamata thường được coi là một trong những thảm họa môi trường tồi tệ nhất trong lịch sử.)