minato ohashi bridge
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Cầu Minato Ohashi: "Minato Ohashi Bridge" là một cây cầu dầm hẫng (cantilever bridge) nằm tại Osaka, Nhật Bản. Đây là một công trình giao thông quan trọng, nối liền các khu vực trong thành phố cảng Osaka.
Ví dụ sử dụng
- (Cầu Minato Ohashi là một địa danh nổi tiếng ở Osaka.)
- (Nhiều du khách đến tham quan cầu Minato Ohashi vì kiến trúc ấn tượng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cross the Minato Ohashi Bridge": đi qua cầu Minato Ohashi.
- Vehicles cross the Minato Ohashi Bridge daily. (Xe cộ đi qua cầu Minato Ohashi hàng ngày.)
- "the view from the Minato Ohashi Bridge": quang cảnh từ cầu Minato Ohashi.
- The view from the Minato Ohashi Bridge is breathtaking. (Quang cảnh từ cầu Minato Ohashi thật ngoạn mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Cầu dầm hẫng (cantilever bridge): loại cầu mà "Minato Ohashi Bridge" thuộc về.
- A cantilever bridge like the Minato Ohashi Bridge uses balanced cantilevers. (Một cây cầu dầm hẫng như cầu Minato Ohashi sử dụng các dầm hẫng cân bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Cầu Osaka (Osaka Bridge): cách gọi không chính thức, vì "Minato Ohashi Bridge" nằm ở Osaka.
- Cầu hẫng (cantilever bridge): loại cầu, nhưng không phải tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cross over: băng qua (cầu).
- We need to cross over the Minato Ohashi Bridge to reach the other side. (Chúng ta cần băng qua cầu Minato Ohashi để đến phía bên kia.)
- Look out: nhìn ra (từ cầu).
- Look out from the Minato Ohashi Bridge to see the harbor. (Nhìn ra từ cầu Minato Ohashi để thấy bến cảng.)
Thành ngữ liên quan
- A bridge too far: một cây cầu quá xa (ám chỉ mục tiêu khó đạt), nhưng không liên quan trực tiếp đến "Minato Ohashi Bridge".
- For some drivers, crossing the Minato Ohashi Bridge feels like a bridge too far due to traffic. (Đối với một số tài xế, việc băng qua cầu Minato Ohashi giống như một cây cầu quá xa vì giao thông đông đúc.)