mince pie
Định nghĩa
Danh từ: Bánh nướng nhân mứt thịt băm (một loại bánh truyền thống của Anh, thường ăn vào dịp Giáng sinh, có nhân làm từ hỗn hợp trái cây khô, gia vị và thịt băm hoặc mỡ bò).
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi luôn ăn bánh nướng nhân mứt thịt băm vào bữa tráng miệng trong ngày Giáng sinh.)
- (Cô ấy đã nướng một mẻ bánh nướng nhân mứt thịt băm cho bữa tiệc ngày lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a mince pie" thường được dùng với nghĩa đen, chỉ một chiếc bánh cụ thể.
- He ate three mince pies in one sitting. (Anh ấy đã ăn ba chiếc bánh nướng nhân mứt thịt băm trong một lần ngồi.)
"Mince pie" cũng có thể xuất hiện trong các cụm từ chỉ truyền thống lễ hội.
- Leaving a mince pie and a glass of sherry for Santa is a common custom. (Để lại một chiếc bánh nướng nhân mứt thịt băm và một ly rượu sherry cho ông già Noel là một phong tục phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Mincemeat (danh từ): hỗn hợp trái cây khô, gia vị và mỡ bò (hoặc thịt băm) dùng làm nhân bánh.
- The mincemeat is made with apples, raisins, and spices. (Hỗn hợp nhân bánh được làm từ táo, nho khô và gia vị.)
Mince pie (không có gạch nối) cũng là cách viết phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Christmas pie (danh từ): bánh Giáng sinh (thường dùng để chỉ mince pie trong bối cảnh lễ hội).
- Mince tart (danh từ): bánh tart nhân mứt thịt băm (một biến thể nhỏ hơn, thường không có nắp bánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mince pie".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mince pie".