mincingly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách điệu bộ, uốn éo, làm ra vẻ yểu điệu hoặc cầu kỳ, thường là để tỏ ra lịch sự hoặc duyên dáng một cách giả tạo. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm, chỉ cách hành động thiếu tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bước đi một cách uốn éo qua các vũng nước, giữ váy như thể cô ấy là một công chúa.)
- (Anh ta bước vào phòng một cách điệu bộ, cố gắng gây ấn tượng với mọi người bằng sự thanh lịch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mincingly thường được dùng để miêu tả dáng đi hoặc cử chỉ một cách phê phán, nhấn mạnh sự thiếu tự nhiên hoặc quá đà.
- The actor performed mincingly, drawing laughter from the audience for his exaggerated gestures. (Nam diễn viên biểu diễn một cách điệu bộ, khiến khán giả cười vì những cử chỉ phóng đại của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Mincing (tính từ): có tính chất điệu bộ, uốn éo.
- Her mincing steps annoyed the others. (Những bước đi điệu bộ của cô ấy làm người khác khó chịu.)
- Mince (động từ): nói hoặc hành động một cách giả tạo, hoặc cắt nhỏ thức ăn.
- He doesn't mince words; he speaks directly. (Anh ấy không nói vòng vo; anh ấy nói thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Affectedly: một cách giả tạo, làm bộ.
- Pretentiously: một cách khoe khoang, màu mè.
- Daintily: một cách yểu điệu, nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn (nhẹ nhàng, duyên dáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mince about/around: đi lại hoặc hành động một cách uốn éo, thiếu tự nhiên.
- Stop mincing about and walk normally! (Đừng đi uốn éo nữa, hãy bước đi bình thường!)
Thành ngữ liên quan
- Not mince one's words: nói thẳng, không vòng vo.
- She doesn't mince her words; she told him exactly what she thought. (Cô ấy không nói vòng vo; cô ấy nói thẳng với anh ta những gì cô ấy nghĩ.)