mind game

mind game

A chess player uses a clever mind game to surprise their opponent.

Định nghĩa

Danh từ: - Trò chơi tâm lý: "mind game" chỉ những hành động chủ đích nhằm thao túng tâm lý người khác, thường để đe dọa hoặc gây nhầm lẫn (thường nhằm mục đích cạnh tranh). - Bài tập trí tuệ: "mind game" cũng dùng để chỉ bất kỳ trò chơi nào được thiết kế để rèn luyện trí thông minh, như câu đố hoặc trò chơi suy luận.

dụ sử dụng
  • (Các cầu thủ bóng đá cố gắng chơi trò tâm lý với đối thủ.)
  • (Trò chơi tâm lý của người thợ kim hoàn thuyết phục những người yêu nhau rằng kích thước của viên đá quý phản ánh độ sâu của tình cảm họ.)
  • (Sudoku một trò chơi trí tuệ phổ biến giúp rèn luyện trí thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play mind games with someone": chơi trò tâm lý với ai đó, thường với ý đồ thao túng.
    • She is always playing mind games with her colleagues to get what she wants. ( ấy luôn chơi trò tâm lý với đồng nghiệp để đạt được điều mình muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mind-bending (adj): làm bối rối, khó hiểu (thường liên quan đến trò chơi trí tuệ phức tạp).

    • The puzzle was so mind-bending that few could solve it. (Câu đố khó đến mức ít người giải được.)
  • Mindset (n): tư duy, cách suy nghĩ.

    • Having a competitive mindset helps in mind games. ( tư duy cạnh tranh giúp ích trong các trò chơi tâm lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychological manipulation: thao túng tâm lý.
  • Brain teaser: câu đố trí tuệ (dùng cho nghĩa "bài tập trí tuệ").
Thành ngữ liên quan
  • To get into someone's head: xâm nhập vào suy nghĩ của ai đó, thường bằng trò chơi tâm lý.

    • The opponent tried to get into his head by making negative comments. (Đối thủ cố gắng xâm nhập vào suy nghĩ của anh ta bằng cách đưa ra những bình luận tiêu cực.)
  • To mess with someone's mind: làm rối loạn tâm trí ai đó.

    • Don't let their mind games mess with your mind. (Đừng để những trò chơi tâm lý của họ làm rối loạn tâm trí bạn.)

Từ gần giống