mind's eye

/'maindz'ai/
Học thuật
Thân thiện
mind's eye

I can see the old house clearly in my mind's eye.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Óc tưởng tượng, khả năng mường tượng: Khả năng của trí óc trong việc hình dung, nhìn thấy hoặc tái hiện lại hình ảnh, cảnh tượng không cần nhìn bằng mắt thật. Đây nơi hình ảnh tồn tại trong suy nghĩ hoặc trí nhớ.
    • Trí nhớ (về hình ảnh): Khả năng nhớ lại "nhìn thấy" lại một hình ảnh trong đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I can picture my childhood home clearly in my mind's eye. (Tôi có thể hình dung ngôi nhà thời thơ ấu của mình một cách rõ ràng trong óc tưởng tượng.)
    • In his mind's eye, he was already on a beach far away. (Trong óc tưởng tượng của anh ấy, anh đãtrên một bãi biển xa xôi rồi.)
    • She described the scene so vividly I could see it in my mind's eye. ( ấy miêu tả cảnh tượng sống động đến mức tôi có thể thấy trong tâm trí mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in one's mind's eye": một cụm giới từ cố định, có nghĩa "trong óc tưởng tượng của ai đó", "trong tâm trí ai đó".
    • The plan existed only in his mind's eye. (Kế hoạch chỉ tồn tại trong óc tưởng tượng của anh ta thôi.)
    • Try to hold that beautiful image in your mind's eye. (Hãy cố giữ hình ảnh đẹp đẽ đó trong tâm trí bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Imagination (n): trí tưởng tượng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc sáng tạo ra cái mới).
  • Visualization (n): sự hình dung, sự mường tượng (thường mang tính chủ động, chủ đích).
  • Mental image (n): hình ảnh trong tâm trí (cách diễn đạt khác cho cùng khái niệm).
Từ đồng nghĩa
  • Inner eye: con mắt nội tâm.
  • Mental picture: bức tranh tinh thần, hình ảnh trong tâm trí.
Thành ngữ liên quan
  • "In the mind's eye" (đã giải thíchtrên) thành ngữ chính phổ biến nhất liên quan đến từ này. thường được dùng để nhấn mạnh việc nhìn thấy bằng suy nghĩ thay vì bằng mắt thường.
mind's eye

I can see the old house clearly in my mind's eye.

danh từ
  1. trí nhớ
  2. óc tưởng tượng, khả năng mường tượng