mind-altering drug

mind-altering drug

A student learns about the dangers of mind-altering drugs in a health class.

Định nghĩa

Danh từ: Thuốc làm thay đổi tâm trí (mind-altering drug) một loại chất kích thích hoặc dược phẩm khả năng gây ra những thay đổi rõ rệt về tâm trạng, nhận thức, cảm xúc hoặc ý thức của người sử dụng. Thuốc này thường được dùng để chỉ các chất gây ảo giác hoặc tác động mạnh đến hệ thần kinh trung ương, dẫn đến sự méovề cảm nhận thực tế.

dụ sử dụng
  • (LSD một loại thuốc làm thay đổi tâm trí mạnh mẽ có thể gây ra ảo giác.)
  • (Một số người sử dụng thuốc làm thay đổi tâm trí mục đích giải trí, nhưng chúng có thể nguy hiểm.)
  • (Bác sĩ đã cảnh báo về tác dụng phụ của loại thuốc làm thay đổi tâm trí này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mind-altering drug" thường được dùng trong bối cảnh y tế, pháp hoặc xã hội để chỉ các chất bị kiểm soát hoặc cấm sử dụng, như cần sa, ma túy đá, hoặc thuốc gây ảo giác.
    • The use of mind-altering drugs is strictly regulated by law. (Việc sử dụng thuốc làm thay đổi tâm trí bị pháp luật quản lý nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mind-altering (adj): khả năng làm thay đổi tâm trí hoặc nhận thức.
    • The effects of this substance are mind-altering. (Tác dụng của chất này làm thay đổi tâm trí.)
  • Drug (n): thuốc hoặc chất kích thích (nói chung, không nhất thiết làm thay đổi tâm trí).
  • Psychoactive drug (n): thuốc tác động đến tâm thần (một thuật ngữ khoa học tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Psychoactive substance: chất tác động tâm thần.
  • Hallucinogen: chất gây ảo giác (một loại cụ thể của mind-altering drug).
  • Recreational drug: thuốc giải trí (thường dùng trong ngữ cảnh không y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take a mind-altering drug: sử dụng thuốc làm thay đổi tâm trí.
    • He took a mind-altering drug and had a strange experience. (Anh ấy đã dùng thuốc làm thay đổi tâm trí một trải nghiệm kỳ lạ.)
  • Abuse mind-altering drugs: lạm dụng thuốc làm thay đổi tâm trí.
    • Abusing mind-altering drugs can lead to addiction. (Lạm dụng thuốc làm thay đổi tâm trí có thể dẫn đến nghiện.)
Thành ngữ liên quan
  • "Mind-altering experience": trải nghiệm làm thay đổi nhận thức (không chỉ giới hạnma túy, còn có thể các sự kiện mạnh mẽ khác).
    • Traveling to a new country can be a mind-altering experience. (Đi du lịch đến một quốc gia mới có thể một trải nghiệm làm thay đổi nhận thức.)