mind-boggling

mind-boggling

The magician performed a mind-boggling trick with a deck of cards.

Định nghĩa

Tính từ: mind-boggling mô tả một điều đó gây kinh ngạc, sửng sốt đến mức khó có thể hiểu hoặc tưởng tượng nổi, thường do quá lớn, phức tạp, hoặc kỳ lạ.

dụ sử dụng
  • (Sự phức tạp của vũ trụ thật khó tin.)
  • ( ấy giải câu đố trong vài giây, điều này khiến mọi người kinh ngạc.)
  • (Lượng dữ liệu máy tính xử lý thật không thể tưởng tượng nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao của một hiện tượng hoặc sự kiện.
    • The speed of technological change is mind-boggling. (Tốc độ thay đổi công nghệ thật đáng kinh ngạc.)
  • Có thể kết hợp với các danh từ chỉ sự vật, hiện tượng trừu tượng hoặc cụ thể.
    • The mind-boggling variety of products in the store left me speechless. (Sự đa dạng đến khó tin của các sản phẩm trong cửa hàng khiến tôi không nói nên lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Mind-bogglingly (trạng từ): một cách kinh ngạc.
    • The problem was mind-bogglingly difficult. (Vấn đề khó đến mức không thể tưởng tượng nổi.)
  • Mind-blowing (tính từ): tương tự, nhưng thường mang sắc thái tích cực hơn, chỉ sự ấn tượng mạnh mẽ.
    • The concert was mind-blowing. (Buổi hòa nhạc thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Astonishing: đáng kinh ngạc.
  • Staggering: chóng mặt, choáng váng ( quá lớn hoặc quá nhiều).
  • Overwhelming: quá sức, choáng ngợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp từ mind-boggling, nhưng có thể dùng với động từ "to be": - to be mind-boggling: gây kinh ngạc. - The scale of the project is simply mind-boggling. (Quy mô của dự án đơn giản không thể tưởng tượng nổi.)

Thành ngữ liên quan
  • Beyond belief: không thể tin nổi.
    • His ignorance is beyond belief. (Sự thiếu hiểu biết của anh ta không thể tin nổi.)
  • Mind over matter: tâm trí vượt qua vật chất (không liên quan trực tiếp nhưng từ "mind").
    • He lifted the heavy weight using mind over matter. (Anh ấy nâng tạ nặng bằng sức mạnh tinh thần.)