mind-expanding

mind-expanding

A scientist studies the mind-expanding potential of certain plants in a controlled lab.

Định nghĩa

Tính từ:
- Làm mở rộng tâm trí, tăng cường nhận thức: "mind-expanding" mô tả một trải nghiệm, kiến thức hoặc chất kích thích (thường ma túy ảo giác) mang lại cảm giác nhận thức sâu sắc hơn, rộng hơn về thế giới hoặc bản thân.
- Kích thích tư duy sáng tạo: Dùng để chỉ những điều thách thức trí óc, giúp người ta nhìn nhận vấn đề theo cách mới mẻ, khác lạ.

dụ sử dụng
  • (Bộ phim tài liệu về vật lượng tử thực sự làm mở rộng tâm trí.)
  • (Một số người cho rằng các chất gây ảo giác nhất định tác dụng mở rộng nhận thức.)
  • (Du lịch đến các quốc gia khác nhau có thể một trải nghiệm mở rộng tầm nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mind-expanding literature: Văn học kích thích tư duy, thường triết học hoặc khoa học viễn tưởng. (Đọc "Sapiens" của Yuval Noah Harari một hành trình mở rộng tâm trí xuyên suốt lịch sử loài người.)
  • Mind-expanding drugs: Ma túy ảo giác (thường dùng trong bối cảnh y học hoặc nghiên cứu). (LSD thường được mô tả một loại thuốc mở rộng tâm trí do đặc tính gây ảo giác của .)
Biến thể từ gần giống
  • Mind-expansion (danh từ): Sự mở rộng tâm trí. (Thực hành thiền định có thể dẫn đến sự mở rộng tâm trí.)
  • Mind-bending (tính từ): Làm rối loạn trí óc, khó hiểu (thường mạnh hơn "mind-expanding"). (Cốt truyện của bộ phim phức tạp đến mức gần như làm rối trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Eye-opening: Mở mang tầm mắt, làm sáng tỏ. (Bài giảng một trải nghiệm mở mang tầm mắt về biến đổi khí hậu.)
  • Enlightening: Khai sáng, mang lại hiểu biết sâu sắc. (Bài phát biểu của ấy thực sự khai sáng.)
  • Thought-provoking: Kích thích suy nghĩ. (Cuốn tiểu thuyết một sự khám phá kích thích suy nghĩ về bản sắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Expand one's horizons: Mở rộng tầm nhìn, hiểu biết. (Du học đã giúp anh ấy mở rộng tầm nhìn.)
  • Blow one's mind: Làm ai đó kinh ngạc hoặc thay đổi cách suy nghĩ. (Trải nghiệm thực tế ảo hoàn toàn làm tôi kinh ngạc.)