mindlessly

mindlessly

He mindlessly filled out forms at his desk all day long.

Định nghĩa

Trạng từ: "mindlessly" mô tả hành động được thực hiện một cáchthức, thiếu suy nghĩ hoặc không sự tham gia của trí óc. có thể mang nghĩa tiêu cực (hành động ngu ngốc, vô lý) hoặc trung tính (làm việc một cách máy móc, không cần tập trung).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy lướt mạng xã hội một cáchthức trong nhiều giờ.)
  • (Các công nhân lặp đi lặp lại cùng một nhiệm vụ một cách máy móc suốt cả ngày.)
  • ( ấy đồng ý với đề xuất một cách thiếu suy nghĩ không đọc chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mindlessly destroy": phá hủy một cách vô lý, không có lý do chính đáng.
    • These temples were mindlessly destroyed by the Red Guards. (Những ngôi đền này đã bị phá hủy một cách vô lý bởi Hồng vệ binh.)
  • "mindlessly follow": làm theo một cách mù quáng, không suy xét.
    • People who mindlessly follow trends often lose their individuality. (Những người mù quáng chạy theo xu hướng thường đánh mất cá tính của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mindless (tính từ): không suy nghĩ, vô thức, ngu ngốc.
    • It was a mindless act of violence. (Đó một hành động bạo lực vô nghĩa.)
  • Mindlessness (danh từ): trạng tháithức, thiếu suy nghĩ.
    • The mindlessness of his actions shocked everyone. (Sự thiếu suy nghĩ trong hành động của anh ta khiến mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Unthinkingly: một cách không suy nghĩ.
  • Automatically: một cách tự động, máy móc.
  • Mechanically: một cách máy móc, không cảm xúc.
  • Foolishly: một cách ngu ngốc (khi mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ liên quan
  • "act mindlessly": hành động một cáchthức.
    • Don't act mindlessly; think before you speak. (Đừng hành độngthức; hãy suy nghĩ trước khi nói.)
Thành ngữ liên quan
  • "on autopilot": làm việc một cách tự động, không cần suy nghĩ (tương tự "mindlessly").
    • After a long day, he drove home on autopilot. (Sau một ngày dài, anh ấy lái xe về nhà một cách tự động.)