mindlessness

mindlessness

A person acts with mindlessness by leaving the door wide open in winter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu suy nghĩ, sự hành động bộp chộp: "Mindlessness" chỉ đặc điểm của một người hành động một cách hấp tấp, không thận trọng, thiếu cân nhắc hậu quả.
    • Sự vô nghĩa, sự trống rỗng: "Mindlessness" cũng chỉ trạng thái hoàn toàn thiếu ý nghĩa, không nội dung tư tưởng.
dụ sử dụng
  • Sự thiếu suy nghĩ:
    • His mindlessness in spending all his savings on lottery tickets led to financial ruin. (Sự thiếu suy nghĩ của anh ta khi tiêu hết tiền tiết kiệm vào số đã dẫn đến phá sản.)
  • Sự vô nghĩa:
    • The mindlessness of the repetitive factory work made her feel depressed. (Sự vô nghĩa của công việc nhà máy lặp đi lặp lại khiến ấy cảm thấy chán nản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mindlessness của một hành động": nhấn mạnh tính chất hấp tấp, không kế hoạch.
    • The mindlessness of their decision to go hiking without checking the weather was obvious. (Sự thiếu suy nghĩ trong quyết định đi leo núi không kiểm tra thời tiết của họ rõ ràng.)
  • "Mindlessness của một cuộc sống": chỉ sự trống rỗng, thiếu mục đích.
    • He escaped the mindlessness of modern life by moving to a remote village. (Anh ấy thoát khỏi sự vô nghĩa của cuộc sống hiện đại bằng cách chuyển đến một ngôi làng hẻo lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mindless (tính từ): thiếu suy nghĩ, vô nghĩa.
    • Mindless violence is a serious social problem. (Bạo lực vô nghĩa một vấn đề xã hội nghiêm trọng.)
  • Mindlessly (trạng từ): một cách thiếu suy nghĩ.
    • He stared mindlessly at the TV for hours. (Anh ta nhìn chằm chằm vào TV một cáchhồn trong nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Foolishness: sự dại dột, ngu ngốc.
  • Thoughtlessness: sựtâm, thiếu suy nghĩ.
  • Meaninglessness: sự vô nghĩa, vô ích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall into mindlessness: rơi vào trạng tháihồn, không suy nghĩ.
    • After working 12-hour shifts, she often fell into mindlessness. (Sau những ca làm việc 12 tiếng, ấy thường rơi vào trạng tháihồn.)
Thành ngữ liên quan
  • Mindlessness of the herd: sự thiếu suy nghĩ của đám đông.
    • The mindlessness of the herd led them to follow the false prophet. (Sự thiếu suy nghĩ của đám đông đã khiến họ đi theo kẻ tiên tri giả.)