mineral extraction
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khai thác khoáng sản: "mineral extraction" là quá trình nghiền và tách quặng thành các chất có giá trị hoặc chất thải bằng bất kỳ kỹ thuật nào.
- Quá trình chiết xuất khoáng vật: Chỉ hoạt động lấy các khoáng sản (như kim loại, đá quý, than đá) ra khỏi lòng đất hoặc từ quặng thô.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty chuyên về khai thác khoáng sản từ các mỏ sâu dưới lòng đất.)
- (Khai thác khoáng sản thường bao gồm việc nghiền đá để tách quặng có giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mineral extraction industry": ngành công nghiệp khai thác khoáng sản.
- The mineral extraction industry plays a key role in the national economy. (Ngành công nghiệp khai thác khoáng sản đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.)
"Sustainable mineral extraction": khai thác khoáng sản bền vững.
- Sustainable mineral extraction aims to minimize environmental damage. (Khai thác khoáng sản bền vững nhằm giảm thiểu thiệt hại môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Mining (n): khai thác mỏ (thường dùng riêng cho than, kim loại).
- Coal mining is a type of mineral extraction. (Khai thác than là một loại hình khai thác khoáng sản.)
Extractive (adj): liên quan đến khai thác.
- Extractive industries include mineral extraction and oil drilling. (Các ngành công nghiệp khai thác bao gồm khai thác khoáng sản và khoan dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Ore processing: chế biến quặng (tập trung vào giai đoạn sau khai thác).
- Resource extraction: khai thác tài nguyên (bao gồm cả khoáng sản, dầu mỏ, khí đốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "mineral extraction", nhưng có thể dùng:
- Extract from: chiết xuất từ.
- They extract minerals from the earth. (Họ chiết xuất khoáng sản từ lòng đất.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "mineral extraction", nhưng có thể liên hệ:
- Strike gold: tìm thấy vàng (nghĩa bóng: thành công lớn).
- Their mineral extraction project struck gold in the first year. (Dự án khai thác khoáng sản của họ đã tìm thấy vàng ngay trong năm đầu.)