mineral kingdom
Định nghĩa
Danh từ (dạng số ít, không có dạng số nhiều thông dụng): - Giới khoáng vật: "mineral kingdom" là thuật ngữ dùng trong phân loại tự nhiên, chỉ toàn bộ các vật thể vô cơ (không sống) tồn tại trong tự nhiên, như đá, kim loại, khoáng chất, và các nguyên tố hóa học. Thuật ngữ này đối lập với "giới động vật" (animal kingdom) và "giới thực vật" (plant kingdom).
Ví dụ sử dụng
- (Đá, kim loại và đá quý đều thuộc về giới khoáng vật.)
- (Các nhà khoa học phân loại vật thể tự nhiên thành ba nhóm chính: giới động vật, giới thực vật và giới khoáng vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be part of the mineral kingdom": thuộc về giới khoáng vật.
- Diamonds, being composed of carbon, are part of the mineral kingdom.(Kim cương, được cấu tạo từ cacbon, thuộc về giới khoáng vật.)
"contrast with the animal and plant kingdoms": tương phản với giới động vật và thực vật.
- Unlike the mineral kingdom, the plant kingdom contains living organisms that can photosynthesize.(Không giống giới khoáng vật, giới thực vật chứa các sinh vật sống có khả năng quang hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Mineral (danh từ): khoáng vật, chất khoáng.
- Quartz is a common mineral. (Thạch anh là một khoáng vật phổ biến.)
- Kingdom (danh từ): giới (trong phân loại sinh học hoặc tự nhiên).
- The animal kingdom includes all animals. (Giới động vật bao gồm tất cả các loài động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Inorganic realm: lãnh vực vô cơ (nhấn mạnh tính chất không sống).
- Non-living world: thế giới không sống (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "mineral kingdom".
Thành ngữ liên quan
- "As old as the mineral kingdom": (thành ngữ hiếm dùng) chỉ sự cổ xưa, lâu đời.
- These mountains are as old as the mineral kingdom itself.(Những ngọn núi này cổ xưa như chính giới khoáng vật vậy.)