mineral oil

mineral oil

A nurse administers mineral oil to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu khoáng: "mineral oil" một chất lỏng không màu, không mùi, được chưng cất từ dầu mỏ. thường được sử dụng trong y tế như một loại thuốc nhuận tràng hoặc làm mềm phân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor recommended taking mineral oil to relieve constipation. (Bác sĩ khuyên dùng dầu khoáng để giảm táo bón.)
    • Mineral oil is also used as a lubricant in some industrial processes. (Dầu khoáng cũng được sử dụng làm chất bôi trơn trong một số quy trình công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take mineral oil orally": uống dầu khoáng (qua đường miệng).

    • She took a tablespoon of mineral oil orally before bed. ( ấy đã uống một muỗng canh dầu khoáng trước khi đi ngủ.)
  • "to apply mineral oil topically": bôi dầu khoáng lên da.

    • Mineral oil can be applied topically to soften dry skin. (Dầu khoáng có thể bôi lên da để làm mềm da khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Mineral (n): khoáng chất.

    • Rocks are composed of various minerals. (Đá được cấu tạo từ nhiều loại khoáng chất khác nhau.)
  • Oil (n): dầu.

    • Olive oil is a healthy cooking oil. (Dầu ô liu một loại dầu nấu ăn lành mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquid paraffin: parafin lỏng (tên gọi khác của dầu khoáng trong y tế).
  • Petroleum oil: dầu mỏ (thường dùng để chỉ dầu khoáng nguồn gốc từ dầu mỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "mineral oil", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • To use mineral oil: sử dụng dầu khoáng.
      • You should use mineral oil sparingly as a laxative. (Bạn nên sử dụng dầu khoáng một cách hạn chế như một loại thuốc nhuận tràng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mineral oil", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về dầu:
    • To pour oil on troubled waters: làm dịu tình hình căng thẳng.
      • His calm words poured oil on troubled waters during the argument. (Những lời nói bình tĩnh của anh ấy đã làm dịu tình hình căng thẳng trong cuộc tranh luận.)