mineral pitch
Định nghĩa
mineral pitch (danh từ) là một chất nhựa đường sẫm màu, được tìm thấy trong các lớp trầm tích tự nhiên và là cặn bã từ quá trình chưng cất dầu mỏ; thành phần chủ yếu là các hydrocarbon.
Ví dụ sử dụng
- (Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng mineral pitch để chống thấm thuyền và trong quá trình ướp xác.)
- (Mineral pitch thường được tìm thấy trong các mỏ nhựa đường tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mineral pitch" thường được dùng trong ngành địa chất và công nghiệp hóa dầu để chỉ một dạng bitum tự nhiên hoặc tổng hợp.
- The chemical composition of mineral pitch makes it valuable for road construction. (Thành phần hóa học của mineral pitch khiến nó có giá trị trong xây dựng đường bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bitumen (danh từ): bitum, một thuật ngữ rộng hơn chỉ các hợp chất hydrocarbon tự nhiên, trong đó mineral pitch là một dạng.
- Bitumen is used in roofing and paving. (Bitum được sử dụng trong lợp mái và lát đường.)
- Asphalt (danh từ): nhựa đường, hỗn hợp của bitum và cốt liệu, thường chứa mineral pitch.
- Asphalt is a common building material. (Nhựa đường là vật liệu xây dựng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Natural bitumen: bitum tự nhiên.
- Pitch: nhựa đường (trong ngữ cảnh tự nhiên).
- Tar: hắc ín (mặc dù tar thường có nguồn gốc từ than đá, nhưng đôi khi được dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến mineral pitch do đây là một thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến mineral pitch.