mineral vein

mineral vein

A miner points his headlamp at a mineral vein in the tunnel wall.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mạch khoáng vật: "mineral vein" chỉ một lớp quặng nằm giữa các lớp đá, thường được hình thành do sự lắng đọng của các khoáng chất trong các khe nứt của vỏ Trái Đất.

dụ sử dụng
  • (Những người thợ mỏ đã phát hiện ra một mạch khoáng vật giàu có sâu dưới lòng đất.)
  • (Vàng thường được tìm thấy trong các mạch khoáng vật thạch anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strike a mineral vein": tìm thấy một mạch khoáng vật (thường dùng trong ngữ cảnh khai thác mỏ).

    • After months of drilling, the team finally struck a mineral vein of copper. (Sau nhiều tháng khoan, đội cuối cùng đã tìm thấy một mạch khoáng vật đồng.)
  • "mineral vein deposit": mỏ quặng dạng mạch.

    • The area is known for its mineral vein deposits of silver and lead. (Khu vực này nổi tiếng với các mỏ quặng dạng mạch bạc chì.)
Biến thể từ gần giống
  • Vein (danh từ): mạch (khoáng vật hoặc mạch máu), nhưng "mineral vein" thuật ngữ chuyên ngành.

    • The vein of gold was narrow but very long. (Mạch vàng hẹp nhưng rất dài.)
  • Lode (danh từ): mạch quặng (từ đồng nghĩa, thường dùng trong khai thác mỏ).

    • The lode contained a high concentration of tin. (Mạch quặng chứa hàm lượng thiếc cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Ore deposit: mỏ quặng (chỉ chung các loại quặng, không nhất thiết dạng mạch).
  • Mineral seam: lớp khoáng vật (thường dùng cho các lớp quặng nằm ngang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To tap into a mineral vein: khai thác một mạch khoáng vật.

    • The company plans to tap into a new mineral vein next year. (Công ty dự định khai thác một mạch khoáng vật mới vào năm tới.)
  • To follow a mineral vein: theo dõi một mạch khoáng vật.

    • Geologists followed the mineral vein for several kilometers. (Các nhà địa chất đã theo dõi mạch khoáng vật dài vài km.)
Thành ngữ liên quan
  • "To strike a rich vein": tìm thấy một mạch quặng giàu có, cũng có nghĩa bóng tìm thấy nguồn lợi lớn.
    • The author struck a rich vein of inspiration for her new novel. (Tác giả đã tìm thấy một nguồn cảm hứng dồi dào cho cuốn tiểu thuyết mới của mình.)