mineralocorticoid
A doctor explains the role of a mineralocorticoid to a patient using a medical diagram.
Định nghĩa
Danh từ: Hormone thuộc nhóm steroid do vỏ thượng thận tiết ra, có chức năng chính là điều hòa sự chuyển hóa của natri và kali trong cơ thể, từ đó ảnh hưởng đến cân bằng nước và điện giải, cũng như huyết áp.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một loại mineralocorticoid để giúp điều chỉnh mức natri của bệnh nhân.)
- (Aldosterone là mineralocorticoid chính do tuyến thượng thận sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mineralocorticoid receptor": Thụ thể của mineralocorticoid, nơi hormone này gắn kết để thực hiện chức năng.
- The mineralocorticoid receptor is found in the kidneys, colon, and sweat glands. (Thụ thể mineralocorticoid được tìm thấy ở thận, ruột già và tuyến mồ hôi.)
"Mineralocorticoid deficiency": Tình trạng thiếu hụt mineralocorticoid, thường gây ra mất muối, giảm huyết áp.
- Mineralocorticoid deficiency can lead to Addison's disease. (Thiếu hụt mineralocorticoid có thể dẫn đến bệnh Addison.)
Biến thể và từ gần giống
- Mineralocorticoid (n): dạng số ít, chỉ một loại hormone cụ thể.
- Mineralocorticoids (n): dạng số nhiều, chỉ nhóm các hormone này.
Từ đồng nghĩa
- Adrenal steroid: steroid tuyến thượng thận (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả glucocorticoid).
- Aldosterone: một loại mineralocorticoid cụ thể, là đại diện chính trong nhóm này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "mineralocorticoid" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mineralocorticoid".