minerve
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Mũ thạch cao: Một loại nẹp hoặc băng cứng được làm từ thạch cao, dùng để cố định và bảo vệ phần đầu hoặc cổ sau khi bị chấn thương.
- (Ngành in) Máy in Minerve: Một loại máy in cơ học cỡ nhỏ, thường được sử dụng trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Après son accident, il a dû porter une minerve pendant six semaines. (Sau tai nạn, anh ấy đã phải đeo mũ thạch cao trong sáu tuần.)
- Cette vieille imprimerie utilise encore une minerve pour certains travaux. (Xưởng in cũ này vẫn sử dụng một máy in Minerve cho một số công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être pris dans une minerve": Bị buộc phải đeo mũ thạch cao (nghĩa đen); bị hạn chế, gò bó (nghĩa bóng).
- Avec ce nouveau règlement, l'entreprise se sent prise dans une minerve. (Với quy định mới này, công ty cảm thấy bị gò bó.)
Biến thể và từ gần giống
- Minerval (danh từ giống đực): (Từ cũ) Học phí.
- Minerviste (danh từ): Người thợ vận hành máy in Minerve.
Từ đồng nghĩa
- (Trong y học) Collier cervical: Đai cổ, nẹp cổ.
- (Trong ngành in) Presse à bras: Máy in tay.
Thành ngữ liên quan
- Raid comme une minerve: Cứng nhắc, không linh hoạt (nghĩa bóng, so sánh với tính chất cứng của mũ thạch cao).
- Il applique les règles, raid comme une minerve. (Anh ta áp dụng các quy tắc một cách cứng nhắc.)
danh từ giống cái
- (y học) mũ thạch cao
- (ngành in) máy in minec