mineshaft
Định nghĩa
Danh từ: Giếng mỏ – một đường hầm thẳng đứng hoặc nghiêng được đào xuống lòng đất để khai thác quặng, khoáng sản, hoặc để thông gió cho một mỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Các công nhân đã xuống giếng mỏ tối tăm bằng một thang máy ọp ẹp.)
- (Giếng mỏ bị bỏ hoang đã được bịt kín để ngăn ngừa tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sink a mineshaft": đào một giếng mỏ.
- The company plans to sink a new mineshaft to access deeper coal seams. (Công ty dự định đào một giếng mỏ mới để tiếp cận các vỉa than sâu hơn.)
"vertical mineshaft": giếng mỏ thẳng đứng.
- A vertical mineshaft is more common in hard rock mining. (Giếng mỏ thẳng đứng phổ biến hơn trong khai thác đá cứng.)
Biến thể và từ gần giống
Mine (danh từ): mỏ (khu vực khai thác khoáng sản).
- The gold mine has been operating for over a century. (Mỏ vàng đã hoạt động hơn một thế kỷ.)
Shaft (danh từ): trục, giếng (thường dùng để chỉ các đường hầm hoặc trục trong xây dựng).
- The elevator shaft was carefully inspected. (Trục thang máy đã được kiểm tra cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Giếng khai thác: cách gọi khác, nhấn mạnh mục đích khai thác.
- Đường hầm mỏ: từ chung hơn cho bất kỳ đường hầm nào trong mỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"go down the mineshaft": đi xuống giếng mỏ.
- The miners went down the mineshaft every morning at dawn. (Các thợ mỏ đi xuống giếng mỏ mỗi sáng lúc bình minh.)
"seal off a mineshaft": bịt kín giếng mỏ.
- Authorities sealed off the mineshaft after the collapse. (Chính quyền đã bịt kín giếng mỏ sau vụ sập.)
Thành ngữ liên quan
"a dark as a mineshaft": tối như mực (dùng để miêu tả sự tối tăm, u ám).
- The basement was as dark as a mineshaft, with no windows at all. (Tầng hầm tối như mực, không có cửa sổ nào cả.)
"dig your own mineshaft": tự tạo khó khăn cho bản thân (nghĩa bóng, hiếm dùng).
- By ignoring the warnings, he was digging his own mineshaft. (Bằng cách phớt lờ các cảnh báo, anh ta đang tự tạo khó khăn cho chính mình.)